look forward to

/ˈfoɚwɚd/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Dự đoán, trông đợi, chờ đợi, đặc biệt với cảm giác hài lòng hoặc vui sướng; để được vui mừng hoặc háo hức.
    (transitive, idiomatic) To anticipate, expect, or wait for, especially with a feeling of approval or pleasure; to be excited or eager to.
    He was not looking forward to having to repair the downed power lines after the wind storm.
    Anh không hề mong muốn phải sửa chữa những đường dây điện bị đứt sau cơn bão.
🎬 Nghe “look forward to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish