look like
/ˈlʊk/Động từ
- (ngoại động) Giống hoặc có hình dáng bên ngoài; có vẻ như vậy.(transitive) To resemble or have the appearance of being; to seem to be.It looks like rain later today.Có vẻ như hôm nay trời sẽ mưa.
Chưa có góp ý cho “look like”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “look like” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish