lookup
/ˈlʊk/danh từ
- Sự truy tìm thông tin; sự tra cứu.
Danh từ
- Một nỗ lực để lấy dữ liệu.An attempt to retrieve data.My database lookup failed because I misspelled the word.Tra cứu cơ sở dữ liệu của tôi không thành công vì tôi viết sai chính tả.
- Quá trình tìm kiếm thuật ngữ trong tác phẩm tham khảo.The process of locating a term in a reference work.
Động từ
- Lỗi chính tả của tra cứu.Misspelling of look up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lookup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish