lookup

/ˈlʊk/
danh từ
  • Sự truy tìm thông tin; sự tra cứu.
Danh từ
  1. Một nỗ lực để lấy dữ liệu.
    An attempt to retrieve data.
    My database lookup failed because I misspelled the word.
    Tra cứu cơ sở dữ liệu của tôi không thành công vì tôi viết sai chính tả.
  2. Quá trình tìm kiếm thuật ngữ trong tác phẩm tham khảo.
    The process of locating a term in a reference work.
Động từ
  1. Lỗi chính tả của tra cứu.
    Misspelling of look up.
🎬 Nghe “lookup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish