loony

/ˈluːni/
danh từ
  • Người điên.
tính từ
  • Điên rồ.
Tính từ
  1. (thân mật, xúc phạm, xúc phạm, của một người) Điên.
    (informal, offensive, derogatory, of a person) Insane.
    loony scheme
    kế hoạch điên rồ
  2. (thông tục, xúc phạm, xúc phạm, của một sự vật) Rất ngớ ngẩn, vô lý.
    (informal, offensive, derogatory, of a thing) Very silly, absurd.
Danh từ
  1. (thông tục, xúc phạm, xúc phạm) Người điên hoặc rất ngu ngốc.
    (informal, offensive, derogatory) An insane or very foolish person.
🎬 Nghe “loony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish