loop
/ˈluːp/danh từ
- Thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo.
- Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo (cũng) loop-line)
- (điện học) cuộn; mạch.
- (kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai.
- (hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay)
- (tin học) vòng lặp, vòng luân chu.
- (y học) vòng tránh thai.
động từ
- Thắt lại thành vòng; làm thành móc
- Gài móc, móc lại
Danh từ
- Một đoạn chỉ, dây hoặc dây thừng dài được gấp đôi để tạo thành một lỗ hở.A length of thread, line or rope that is doubled over to make an opening.
- Sự mở đầu đã hình thành như vậy.The opening so formed.
- Một hình dạng được tạo ra bởi một đường cong uốn cong xung quanh và cắt ngang chính nó.A shape produced by a curve that bends around and crosses itself.Arches, loops, and whorls are patterns found in fingerprints.Vòm, vòng và vòng xoắn là những mẫu được tìm thấy trong dấu vân tay.
- Một quá trình quay trở lại điểm bắt đầu và sau đó lặp lại theo cùng một trình tự.A process that returns to its beginning and then repeats itself in the same sequence.feedback loopvòng phản hồiTừ đồng nghĩa:cycle
Động từ
- (ngoại động) Biến cái gì đó thành một vòng lặp.(transitive) To form something into a loop.
- (thông tục) Buộc hoặc quấn vật gì đó bằng vòng.(transitive) To fasten or encircle something with a loop.
- (Động) Lái máy bay theo vòng tròn.(transitive) To fly an aircraft in a loop.
- (ngoại động) Di chuyển vật gì đó theo vòng lặp.(transitive) To move something in a loop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish