loose
/ˈluːs/tính từ
- Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng.
- Rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo).
- Xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất).
- Lẻ, nhỏ (tiền).
- Mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác; không chặt chẽ, phóng (lý luận, dịch, viết văn...).
- Phóng đãng, phóng túng, không nghiêm, không chặt chẽ, ẩu, bừa bãi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...).
- Yếu, hay ỉa chảy (ruột).
danh từ
- Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra.
động từ
- Thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra.
- Thả (dây buộc, buồm).
- Bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...).
- Bắn vào (ai).
- Bắt đầu bắn, thả mũi tên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish