looped

/ˈluːpt/
tính từ
  • Say rượu.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vòng lặp
    simple past and past participle of loop
Tính từ
  1. có vòng lặp
    having loops
    Từ đồng nghĩa:loopydrunk
  2. hình thành thành một vòng lặp
    formed into a loop
    Từ đồng nghĩa:loopydrunk
  3. (của một phần dấu vân tay) quay vòng
    (of part of a fingerprint) whorled
    Từ đồng nghĩa:loopydrunk
  4. (từ lóng) say rượu
    (slang) drunk
    Từ đồng nghĩa:loopydrunk
🎬 Nghe “looped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish