lovesome
/ˈləv-səm/Tính từ
- Xứng đáng được yêu thương; có những phẩm chất truyền cảm hứng cho tình yêu; đáng yêu.Worthy of love; having qualities that inspire love; lovable.Từ đồng nghĩa:affectionate
- (hiện nay hiếm, chủ yếu là Ireland) Tình cảm; thân thiện.(now rare, chiefly Ireland) Affectionate; friendly.Từ đồng nghĩa:affectionate
- Đáng yêu vì sắc đẹp; đáng yêu, xinh đẹp.Lovable on account of beauty; lovely, beautiful.A garden is a lovesome thing, God wot!Một khu vườn là một thứ đáng yêu, Chúa ơi!Từ đồng nghĩa:affectionate
- (hiện nay hiếm) Đam mê; thể hiện hoặc cảm thấy tình yêu.(now rare) Amorous; showing or feeling love.Từ đồng nghĩa:affectionate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lovesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish