lovesome

/ˈləv-səm/
Tính từ
  1. Xứng đáng được yêu thương; có những phẩm chất truyền cảm hứng cho tình yêu; đáng yêu.
    Worthy of love; having qualities that inspire love; lovable.
    Từ đồng nghĩa:affectionate
  2. (hiện nay hiếm, chủ yếu là Ireland) Tình cảm; thân thiện.
    (now rare, chiefly Ireland) Affectionate; friendly.
    Từ đồng nghĩa:affectionate
  3. Đáng yêu vì sắc đẹp; đáng yêu, xinh đẹp.
    Lovable on account of beauty; lovely, beautiful.
    A garden is a lovesome thing, God wot!
    Một khu vườn là một thứ đáng yêu, Chúa ơi!
    Từ đồng nghĩa:affectionate
  4. (hiện nay hiếm) Đam mê; thể hiện hoặc cảm thấy tình yêu.
    (now rare) Amorous; showing or feeling love.
    Từ đồng nghĩa:affectionate
🎬 Nghe “lovesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish