low-profile

/ˈproʊˌfajəl/
Tính từ
  1. Không thu hút được sự chú ý một cách rõ ràng; không dễ thấy.
    Not clearly attracting attention; inconspicuous.
    With their low-profile design, these old houses seem to be hiding in the countryside.
    Với thiết kế thấp, những ngôi nhà cổ này dường như đang ẩn mình ở vùng nông thôn.
🎬 Nghe “low-profile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish