luft
/ləft/Danh từ
- (cờ vua) Một quân đi trước vua để ngăn cản quân xếp sau.(chess) A piece moved in front of a king to prevent a back-rank mate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish