lukewarm

/ˈluːkˈwoɚm/
tính từ
  • Âm ấm.
  • Lãnh đạm, thờ ơ.
danh từ
  • Người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình.
Tính từ
  1. (nhiệt độ) Giữa ấm và mát.
    (temperature) Between warm and cool.
    Wash it in lukewarm water.
    Rửa nó trong nước ấm.
    Từ đồng nghĩa:Laodiceanlewluketepid
  2. Không nhiệt tình (về một đề xuất hoặc một ý tưởng).
    Unenthusiastic (about a proposal or an idea).
    The suggestion met with only a lukewarm response.
    Lời đề nghị chỉ nhận được phản hồi khá lãnh đạm.
🎬 Nghe “lukewarm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish