luminary

/ˈluːməˌneri/
danh từ
  • Thể sáng (như mặt trời, mặt trăng).
  • Danh nhân, ngôi sao sáng; người có uy tín lớn, người có ảnh hưởng lớn.
Danh từ
  1. Một người là nguồn cảm hứng cho người khác; người đã đạt được thành công trong lĩnh vực mình đã chọn; một ánh sáng dẫn đường.
    One who is an inspiration to others; one who has achieved success in one's chosen field; a leading light.
    Từ đồng nghĩa:guiding light
  2. (hiện nay không phổ biến) Vật thể phát ra ánh sáng; đặc biệt là một trong những thiên thể.
    (now uncommon) A body that gives light; especially, one of the heavenly bodies.
    Từ đồng nghĩa:guiding light
  3. (cổ) Ánh sáng nhân tạo; một sự chiếu sáng.
    (archaic) An artificial light; an illumination.
    Từ đồng nghĩa:guiding light
🎬 Nghe “luminary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish