luminescent

/ˌluːməˈnɛsn̩s/
tính từ
  • Phát sáng, phát quang.
🎬 Nghe “luminescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish