luminescent

/ˌluːməˈnɛsn̩s/
tính từ
  • Phát sáng, phát quang.
Tính từ
  1. Phát ra ánh sáng bằng sự phát quang.
    Emitting light by luminescence.
🎬 Nghe “luminescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish