lustihood

/ˈlə-stē-ˌhu̇d/
Danh từ
  1. Trạng thái ham muốn.
    The state of being lusty.
  2. Một sức sống mãnh liệt của cơ thể.
    A vigor of body.
🎬 Nghe “lustihood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish