lymphad
Danh từ
- (huy hiệu) Một con tàu một cột buồm được đẩy bằng mái chèo, thường ám chỉ tước hiệu Scotland gắn liền với các hòn đảo.(heraldry) A single-masted ship propelled by oars, usually indicating a Scottish title associated with islands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lymphad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish