pompous

/ˈpɑːmpəs/
tính từ
  • Hoa lệ, tráng lệ; phô trương long trọng.
  • Hoa mỹ, khoa trương, kêu mà rỗng (văn).
  • Vênh vang, tự cao, tự đại (người).
🎬 Nghe “pompous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish