mah

/ˌmä-ˈzhäŋ/
Từ hạn định
  1. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, miền Nam Hoa Kỳ) Cách phát âm chính tả của my.
    (African-American Vernacular, Southern US) Pronunciation spelling of my.
particle
  1. (Manglish, Singlish) Khẳng định rằng có một lý do rõ ràng hoặc hiển nhiên cho một việc gì đó.
    (Manglish, Singlish) Asserts that there is a straightforward or self-evident reason for something.
    — The plants are all dying already. — No one here to water them mah...
    - Cây cối chết hết rồi. - Ở đây không có ai tưới nước cho họ đâu...
    Từ đồng nghĩa:what
  2. (thông tục, tiếng Trung, tiếng Malaysia và tiếng Singapore) Được dùng ở cuối câu khẳng định để chuyển nó thành câu hỏi có-không.
    (colloquial, Chinese Malaysian and Singaporean) Used at the end of an affirmative declarative sentence to change it into a yes–no question.
🎬 Nghe “mah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish