mah
/ˌmä-ˈzhäŋ/Từ hạn định
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, miền Nam Hoa Kỳ) Cách phát âm chính tả của my.(African-American Vernacular, Southern US) Pronunciation spelling of my.
particle
- (Manglish, Singlish) Khẳng định rằng có một lý do rõ ràng hoặc hiển nhiên cho một việc gì đó.(Manglish, Singlish) Asserts that there is a straightforward or self-evident reason for something.— The plants are all dying already. — No one here to water them mah...- Cây cối chết hết rồi. - Ở đây không có ai tưới nước cho họ đâu...Từ đồng nghĩa:what
- (thông tục, tiếng Trung, tiếng Malaysia và tiếng Singapore) Được dùng ở cuối câu khẳng định để chuyển nó thành câu hỏi có-không.(colloquial, Chinese Malaysian and Singaporean) Used at the end of an affirmative declarative sentence to change it into a yes–no question.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish