mal-
/ˈgrän(d)-ˌmäl/Tiền tố
- tệ, tệbad, badly
- vô ý, nhầm lẫn, tình cờunintentional, mistaken, accidentalmalcommunicationgiao tiếp kémTừ đồng nghĩa:mis-
- khôngnotmaladherence, malcontentsự không ổn định, sự bất mãn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mal-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish