mal-

/ˈgrän(d)-ˌmäl/
Tiền tố
  1. tệ, tệ
    bad, badly
  2. vô ý, nhầm lẫn, tình cờ
    unintentional, mistaken, accidental
    malcommunication
    giao tiếp kém
    Từ đồng nghĩa:mis-
  3. không
    not
    maladherence, malcontent
    sự không ổn định, sự bất mãn
    Từ đồng nghĩa:a-an-dys-in-non-
🎬 Nghe “mal-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish