many-kinded

Tính từ
  1. Gồm nhiều loại; lặt vặt
    Consisting of many kinds; sundry
    Từ đồng nghĩa:manifoldmultiplicious
🎬 Nghe “many-kinded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish