married

/ˈmɛrid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của marry
tính từ
  • Cưới, kết hôn, thành lập gia đình.
  • Vợ chồng.
Tính từ
  1. Đang trong tình trạng hôn nhân; có vợ hoặc có chồng.
    In a state of marriage; having a wife or a husband.
    Are you married or single?
    Từ đồng nghĩa:autemwedwedded
  2. (nghĩa bóng) Thể hiện sự cam kết hoặc sự tận tâm thường dành cho vợ/chồng; cam kết mạnh mẽ hoặc gắn liền với một cái gì đó
    (figuratively) Showing commitment or devotion normally reserved for a spouse; strongly committed or attached to something.
    married to one's work
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kết hôn
    simple past and past participle of marry
    My mom got married to her childhood sweetheart.
    Từ đồng nghĩa:dowried
Danh từ
  1. Một người đã kết hôn.
    A married person.
🎬 Nghe “married” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish