married
/ˈmɛrid/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của marry
tính từ
- Cưới, kết hôn, thành lập gia đình.
- Vợ chồng.
Tính từ
- Đang trong tình trạng hôn nhân; có vợ hoặc có chồng.In a state of marriage; having a wife or a husband.Are you married or single?
- (nghĩa bóng) Thể hiện sự cam kết hoặc sự tận tâm thường dành cho vợ/chồng; cam kết mạnh mẽ hoặc gắn liền với một cái gì đó(figuratively) Showing commitment or devotion normally reserved for a spouse; strongly committed or attached to something.married to one's work
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kết hônsimple past and past participle of marryMy mom got married to her childhood sweetheart.Từ đồng nghĩa:dowried
Danh từ
- Một người đã kết hôn.A married person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “married” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish