marsh
/ˈmɑɚʃ/danh từ
- Đầm lầy.
Danh từ
- Là vùng đất thấp, ẩm ướt, thường có cỏ cao hoặc cây thân thảo.An area of low, wet land, often with tall grass or herbaceous plants.Many animals live in the marsh.Nhiều loài động vật sống trong đầm lầy.Từ đồng nghĩa:marshland
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marsh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish