material implication
/məˈtɪriəl ˌɪmpləˈkeɪʃən/Danh từ
- (logic) Từ đồng nghĩa với vật liệu có điều kiện.(logic) Synonym of material conditional.Từ đồng nghĩa:material conditional
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “material implication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish