material noun

/məˈtɪriəl naʊn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "material noun". Phiên âm /məˈtɪriəl naʊn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "material noun" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “material noun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish