mattress
/ˈmætrəs/danh từ
- Nệm, đệm.
Danh từ
- Một tấm đệm mà một người có thể ngả lưng và ngủ trên đó, thường có phần bên trong là các lò xo cuộn được phủ bằng bọt hoặc vật liệu đệm khác sau đó được bọc bằng vải vải.A pad on which a person can recline and sleep, usually having an inner section of coiled springs covered with foam or other cushioning material then enclosed with cloth fabric.
- Một dạng tường chắn dùng để đỡ nền móng hoặc bờ kèA form of retaining wall used to support foundations or an embankment
- Một dạng tụt hậu, đặc biệt đối với nồi hơi.A form of lagging, in particular for boilers.
Động từ
- (thông tục) Phủ một lớp dày như tấm nệm; để chăn.(transitive) To cover with a thick layer, like a mattress; to blanket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mattress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish