matters
/ˈmætɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của matter
Danh từ
- số nhiều của vật chấtplural of matter
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vật chấtthird-person singular simple present indicative of matterNothing really matters.Không có gì thực sự quan trọng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish