matting
/ˈmætɪŋ/danh từ
- Chiếu thảm.
- Nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish