matt
/ˈmat/Tính từ
- (chủ yếu là cách viết của người Anh) Cách viết khác của matte.(chiefly British spelling) Alternative spelling of matte.
Danh từ
- (phim) Cách viết khác của matte (“nền, thường được vẽ hoặc tạo bằng máy tính”).(film) Alternative spelling of matte (“background, often painted or created with computers”).
- Cách viết khác của mat (“một hợp kim trong nghề rèn đồng”).Alternative spelling of mat (“an alloy in coppersmithing”).
- Dạng mờ thay thế (“dụng cụ tạo ra bề mặt xỉn màu, không bóng”).Alternative form of matte (“instrument for producing a dull, lustreless surface”).
Động từ
- Dạng mờ thay thế (“để tạo ra bề mặt xỉn màu, không bóng trên kim loại”).Alternative form of matte (“to produce a dull, lustreless surface on metal”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish