matt

/ˈmat/
Tính từ
  1. (chủ yếu là cách viết của người Anh) Cách viết khác của matte.
    (chiefly British spelling) Alternative spelling of matte.
Danh từ
  1. (phim) Cách viết khác của matte (“nền, thường được vẽ hoặc tạo bằng máy tính”).
    (film) Alternative spelling of matte (“background, often painted or created with computers”).
  2. Cách viết khác của mat (“một hợp kim trong nghề rèn đồng”).
    Alternative spelling of mat (“an alloy in coppersmithing”).
  3. Dạng mờ thay thế (“dụng cụ tạo ra bề mặt xỉn màu, không bóng”).
    Alternative form of matte (“instrument for producing a dull, lustreless surface”).
Động từ
  1. Dạng mờ thay thế (“để tạo ra bề mặt xỉn màu, không bóng trên kim loại”).
    Alternative form of matte (“to produce a dull, lustreless surface on metal”).
🎬 Nghe “matt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish