maturate
/ˈma-chə-ˌrāt/danh từ
- Mưng mủ (mụn, nhọt... ).
Động từ
- (ngoại động) Mang lại sự chín muồi hoặc trưởng thành; để chín.(transitive) To bring to ripeness or maturity; to ripen.Từ đồng nghĩa:mature
- (y học, ngoại động) Thúc đẩy quá trình làm mủ hoàn hảo của (áp xe).(medicine, transitive) To promote the perfect suppuration of (an abscess).Từ đồng nghĩa:mature
- (y học, nội động) Trải qua sự mưng mủ hoàn hảo.(medicine, intransitive) To undergo perfect suppuration.Từ đồng nghĩa:mature
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maturate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish