matured

/məˈtjʊrd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của mature
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người trưởng thành
    simple past and past participle of mature
🎬 Nghe “matured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish