matureness
danh từ
- Tính chín; tính thuần thục, tính trưởng thành.
Danh từ
- Thuộc tính của sự trưởng thành.The property of being mature.Từ đồng nghĩa:maturity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matureness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish