matureness

danh từ
  • Tính chín; tính thuần thục, tính trưởng thành.
Danh từ
  1. Thuộc tính của sự trưởng thành.
    The property of being mature.
    Từ đồng nghĩa:maturity
🎬 Nghe “matureness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish