maturity
/məˈturəti/- (Econ) Đến hạn thanh toán.
Danh từ
- Trạng thái trưởng thành, sẵn sàng hay chín muồi; trạng thái cơ bản của năng suất và sự tự thể hiện.The state of being mature, ready or ripe; the prime state of productibility and self expression.Some foods and drinks, like wine, only reach their full taste at maturity, which literally comes at a price.Một số thực phẩm và đồ uống, như rượu vang, chỉ đạt được hương vị trọn vẹn khi đã chín, và điều này phải trả giá theo đúng nghĩa đen.
- Khi quá trình tăng trưởng cơ thể đã hoàn tất và/hoặc quá trình sinh sản có thể bắt đầu.When bodily growth has completed and/or reproduction can begin.The entire tank of guppies was in their maturity and ready to mate.Toàn bộ bể cá bảy màu đã trưởng thành và sẵn sàng giao phối.
- (có thể tính được, tài chính, bảo hiểm) Trạng thái của nghĩa vụ nợ khi hết thời hạn đáo hạn, khi tất cả tiền lãi và mọi khoản phí áp dụng đã được cộng dồn vào tiền gốc.(countable, finance, insurance) The state of a debt obligation at the end of the term of maturation thereof, once all interest and any applicable fees have accrued to the principal.
- (đếm được, tài chính, bảo hiểm) Ngày đến hạn thanh toán.(countable, finance, insurance) Date when payment is due.The note was cashed at maturity.Trái phiếu được thanh toán bằng tiền mặt khi đáo hạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maturity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish