maul
/ˈmɑːl/danh từ
- Cái vồ lớn.
động từ
- Đánh thâm tím, hành hạ.
- Phá hỏng, làm hỏng (vật, vấn đề... ).
- Phê bình tơi bời, đập tơi bời ((nghĩa bóng)).
Danh từ
- Một chiếc búa nặng có cán dài, dùng để chẻ khúc gỗ bằng cách đóng một cái nêm vào chúng hoặc trong chiến đấu.A heavy long-handled hammer, used for splitting logs by driving a wedge into them, or in combat.
- (bóng bầu dục) Tình huống trong đó một cầu thủ mang bóng phải đứng bằng chân của mình, bị một hoặc nhiều đối thủ giữ và một hoặc nhiều đồng đội của người vận chuyển bóng bám vào người vận chuyển bóng.(rugby) A situation where the player carrying the ball, who must be on his feet, is held by one or more opponents, and one or more of the ball carrier's team mates bind onto the ball carrier.
- (Thực vật học) Quả của loài Washingtonia.(botany) The fruit of the Washingtonia species.
Động từ
- Xử lý ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo.To handle someone or something in a rough way.
- (thường là động vật) dã man; gây ra những vết thương nghiêm trọng về thể chất.(usually of an animal) To savage; to cause serious physical wounds.The bear mauled him in a terrible way.Con gấu đã hành hạ anh ta một cách khủng khiếp.
- (Nghĩa bóng) Phê phán gay gắt.(figuratively) To criticise harshly.The latest film by the Cohen brothers was mauled by the press, and was a box-office flop to boot.Bộ phim mới nhất của anh em nhà Cohen đã bị báo chí chê bai và thất bại về mặt doanh thu phòng vé.
- (Động) Đánh bằng vồ.(transitive) To beat with a maul.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish