maunder
/ˈmɑːndɚ/động từ
- Nói năng lung tung, nói năng không đâu vào đâu.
- Hành động uể oải, đi lại uể oải.
Động từ
- Nói một cách vô tổ chức hoặc rời rạc; lảm nhảm hoặc lảm nhảm.To speak in a disorganized or desultory manner; to babble or prattle.
- Đi lang thang hoặc đi bộ không mục đích.To wander or walk aimlessly.
- (nội động từ, lỗi thời) Ăn xin; rên rỉ như một kẻ ăn xin.(intransitive, obsolete) To beg; to whine like a beggar.
Danh từ
- (Từ cũ) Người ăn xin.(obsolete) A beggar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maunder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish