maverick
/ˈmævrɪk/danh từ
- Con bê chưa đánh dấu.
- Người đảng viên có tổ chức; người hoạt động chính trị độc lập; người trí thức không chịu theo khuôn phép xã hội.
động từ
- Đi lạc.
Tính từ
- (của gia súc) Không có nhãn hiệu.(of cattle) Unbranded.
- Thể hiện sự độc lập trong suy nghĩ hoặc hành động.Showing independence in thoughts or actions.He made a maverick decision. She is such a maverick person.Anh ấy đã đưa ra một quyết định sai lầm. Cô ấy là một người lập dị như vậy.
Danh từ
- Một loài động vật phạm vi không có thương hiệu.An unbranded range animal.
- (bằng cách mở rộng) Bất cứ thứ gì có được một cách không trung thực.(by extension) Anything dishonestly obtained.
- (bằng cách mở rộng) Một người khác thường hoặc không tuân theo các quy tắc.(by extension) One who is unconventional or does not abide by rules.Among historians he was a maverick because of his belief that history is meaningless.Trong số các nhà sử học, ông là một kẻ lập dị vì ông tin rằng lịch sử là vô nghĩa.
- (bằng cách mở rộng) Người tạo ra hoặc sử dụng các ý tưởng hoặc thực tiễn gây tranh cãi hoặc độc đáo.(by extension) One who creates or uses controversial or unconventional ideas or practices.
Động từ
- (US) Để lấy một con vật nuôi trong phạm vi không có nhãn hiệu.(US) To take an unbranded range animal.
- (bằng cách mở rộng) Để chiếm giữ mà không có yêu cầu pháp lý.(by extension) To seize without a legal claim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maverick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish