measuring rod

/ˈmɛʒərɪŋ rɑd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "measuring rod". Phiên âm /ˈmɛʒərɪŋ rɑd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "measuring rod" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “measuring rod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish