birdsweet

Tính từ
  1. (thơ ca, hiếm có) Nghe ngọt ngào, êm dịu như tiếng chim hót
    (poetic, rare) Sweet-sounding, dulcet, as of birdsong
    Từ đồng nghĩa:mellifluous
🎬 Nghe “birdsweet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish