meltingly
/ˈmɛltɪŋ/phó từ
- đáng thương
Trạng từ
- Để tan chảy, hoặc dường như tan chảy.So as to melt, or seem to melt.The steak was meltingly tender.Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meltingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish