melpomene

/mel-ˈpä-mə-(ˌ)nē/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "melpomene". Phiên âm /mel-ˈpä-mə-(ˌ)nē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "melpomene" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “melpomene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish