memorable

/ˈmɛmɜrəbəl/
tính từ
  • Đáng ghi nhớ, không quên được.
Tính từ
  1. Xứng đáng được ghi nhớ; rất quan trọng hoặc đáng chú ý.
    Worthy to be remembered; very important or remarkable.
    a memorable holiday
    một kỳ nghỉ đáng nhớ
Danh từ
  1. Một cái gì đó đủ thú vị để được ghi nhớ.
    Something interesting enough to be remembered.
🎬 Nghe “memorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish