memoir
/ˈmɛmˌwɑɚ/danh từ
- Luận văn.
- Truyện ký, hồi ký.
- Tập ký yếu.
Danh từ
- Một cuốn tự truyện; một cuốn sách mô tả kinh nghiệm cá nhân của một tác giảAn autobiography; a book describing the personal experiences of an author.When I retire, I'm going to write my memoirs.Khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ viết hồi ký.
- Tiểu sử; một cuốn sách mô tả kinh nghiệm của một chủ đề từ kiến thức cá nhân về chủ đề đó hoặc từ các nguồn có kiến thức cá nhân về chủ đề đó.A biography; a book describing the experiences of a subject from personal knowledge of the subject or from sources with personal knowledge of the subject.James wrote a memoir of his grandmother shortly after she passed away.James đã viết hồi ký về bà của anh ngay sau khi bà qua đời.
- Bất kỳ hình thức tường thuật nào mô tả kinh nghiệm cá nhân của một nhà văn.Any form of narrative describing the personal experiences of a writer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “memoir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish