merge

/ˈmɚʤ/
động từ
  • Hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất.
Động từ
  1. (Nội động từ) Kết hợp thành một tổng thể.
    (transitive, intransitive) To combine into a whole.
    Headquarters merged the operations of the three divisions.
    Trụ sở sáp nhập hoạt động của ba phòng ban.
  2. Để hòa trộn dần dần vào một cái gì đó khác.
    To blend gradually into something else.
    The lanes of traffic merged.
    Các làn đường giao thông sáp nhập.
Danh từ
  1. Sự kết hợp của nhiều nguồn.
    The joining together of multiple sources.
    There are often accidents at that traffic merge.
    Lúc đó thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông.
    Từ đồng nghĩa:mergermerging
  2. (cú pháp) Trong Chương trình Tối giản, hoạt động cơ bản của cấu trúc cú pháp
    (syntax) Within the Minimalist Program, a fundamental operation of syntactic construction
    Từ đồng nghĩa:mergermerging
🎬 Nghe “merge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish