merge
/ˈmɚʤ/động từ
- Hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất.
Động từ
- (Nội động từ) Kết hợp thành một tổng thể.(transitive, intransitive) To combine into a whole.Headquarters merged the operations of the three divisions.Trụ sở sáp nhập hoạt động của ba phòng ban.
- Để hòa trộn dần dần vào một cái gì đó khác.To blend gradually into something else.The lanes of traffic merged.Các làn đường giao thông sáp nhập.
Danh từ
- Sự kết hợp của nhiều nguồn.The joining together of multiple sources.There are often accidents at that traffic merge.Lúc đó thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông.
- (cú pháp) Trong Chương trình Tối giản, hoạt động cơ bản của cấu trúc cú pháp(syntax) Within the Minimalist Program, a fundamental operation of syntactic construction
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish