merely

/ˈmɪrli/
phó từ
  • chỉ, đơn thuần
Trạng từ
  1. (trọng tâm) Không có lý do nào khác, v.v.; chỉ, chỉ, và không có gì hơn.
    (focus) Without any other reason etc.; only, just, and nothing more.
    Từ đồng nghĩa:butsimply
  2. (lỗi thời) Hoàn toàn, hoàn toàn.
    (obsolete) Wholly, entirely.
🎬 Nghe “merely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish