hypnotize
/ˈhip-nə-ˌtīz/động từ
- Thôi miên (ai).
Động từ
- (thông tục) Tạo ra trạng thái thôi miên.(transitive) To induce a state of hypnosis in.hypnotize a subjectthôi miên một đối tượngTừ đồng nghĩa:mesmerize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hypnotize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish