middy
/ˈmi-dē/danh từ
- Chuẩn uý hải quân.
- Học sinh trường hải quân.
Danh từ
- (Hàng hải, tiếng lóng) Người trung chuyển.(nautical, slang) A midshipman.
- (Úc) Một thước 285 ml (10 fl oz) bia; một cái nồi.(Australia) A measure of 285 ml (10 fl oz) of beer; a pot.
- Ngắn cho áo midy.Short for middy blouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish