middy

/ˈmi-dē/
danh từ
  • Chuẩn uý hải quân.
  • Học sinh trường hải quân.
Danh từ
  1. (Hàng hải, tiếng lóng) Người trung chuyển.
    (nautical, slang) A midshipman.
  2. (Úc) Một thước 285 ml (10 fl oz) bia; một cái nồi.
    (Australia) A measure of 285 ml (10 fl oz) of beer; a pot.
  3. Ngắn cho áo midy.
    Short for middy blouse.
🎬 Nghe “middy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish