mid-size

/ˈmɪdˌsaɪz/
Tính từ
  1. Có kích thước trung gian.
    Of intermediate size.
    Từ đồng nghĩa:midsized
Danh từ
  1. Một chiếc xe có kích thước trung bình.
    A car of intermediate size.
🎬 Nghe “mid-size” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish