midget
/ˈmɪʤət/danh từ
- Người rất nhỏ.
- Cái rất nhỏ, vật rất nhỏ, con vật rất nhỏ.
- Rất nhỏ.
Danh từ
- (đôi khi xúc phạm) Việc rất nhỏ; đặc biệt là một cái nhỏ hơn rõ rệt so với dự kiến hoặc bằng cách so sánh.(sometimes derogatory) A very small thing; especially one which is conspicuously smaller than expected or by comparison.the midget ponyngựa nhỏ
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, hiện nay đã hiếm) Hình thức thay thế của ruồi ("ruồi nhỏ")(chiefly Canada, US, now rare) Alternative form of midge (“small fly”)
- (xúc phạm, xúc phạm) Người lùn.(derogatory, offensive) A short person.
- (nghĩa bóng, xúc phạm) Vật để người nhỏ mọn sử dụng; đặc biệt là một cái gì đó được thiết kế hoặc làm cho một người.(attributively, derogatory) Something for use by a small person; especially something designed or made for one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish