midget

/ˈmɪʤət/
danh từ
  • Người rất nhỏ.
  • Cái rất nhỏ, vật rất nhỏ, con vật rất nhỏ.
  • Rất nhỏ.
Danh từ
  1. (đôi khi xúc phạm) Việc rất nhỏ; đặc biệt là một cái nhỏ hơn rõ rệt so với dự kiến ​​hoặc bằng cách so sánh.
    (sometimes derogatory) A very small thing; especially one which is conspicuously smaller than expected or by comparison.
    the midget pony
    ngựa nhỏ
  2. (chủ yếu là Canada, Mỹ, hiện nay đã hiếm) Hình thức thay thế của ruồi ("ruồi nhỏ")
    (chiefly Canada, US, now rare) Alternative form of midge (“small fly”)
  3. (xúc phạm, xúc phạm) Người lùn.
    (derogatory, offensive) A short person.
  4. (nghĩa bóng, xúc phạm) Vật để người nhỏ mọn sử dụng; đặc biệt là một cái gì đó được thiết kế hoặc làm cho một người.
    (attributively, derogatory) Something for use by a small person; especially something designed or made for one.
    Từ đồng nghĩa:dwarfmunchkinelf
🎬 Nghe “midget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish