midafternoon
/ˌmɪdˌæftɚˈnuːn/Danh từ
- Giữa buổi chiều, thường là từ 2 đến 4 giờ chiều.The middle of the afternoon, normally between 2 and 4 pm.I'll be busy until midafternoon, but you can try my office around 3.Tôi sẽ bận đến giữa chiều, nhưng bạn có thể đến văn phòng của tôi vào khoảng 3 giờ.Từ đồng nghĩa:none
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midafternoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish