midterm examination
/ˈmɪdˌtərm ɪgˌzæməˈneɪʃən/Danh từ
- (giáo dục) Từ đồng nghĩa của midterm(education) Synonym of midtermTừ đồng nghĩa:midterm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midterm examination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish