midpoint
/ˈmɪdˌpoɪnt/danh từ
- Trung điểm.
Danh từ
- Một điểm cách đều hai cực trị.A point equidistant between two extremes.
- (toán học) Điểm chia một đoạn thẳng thành hai đoạn thẳng có độ dài bằng nhau.(mathematics) A point which divides a line segment into two lines of equal length.
- (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa với dấu chấm ở giữa.(typography) Synonym of middle dot.Từ đồng nghĩa:middle dot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midpoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish