midpoint

/ˈmɪdˌpoɪnt/
danh từ
  • Trung điểm.
Danh từ
  1. Một điểm cách đều hai cực trị.
    A point equidistant between two extremes.
    Từ đồng nghĩa:centermiddlemidpointmidway
  2. (toán học) Điểm chia một đoạn thẳng thành hai đoạn thẳng có độ dài bằng nhau.
    (mathematics) A point which divides a line segment into two lines of equal length.
    Từ đồng nghĩa:centermiddlemidpointmidway
  3. (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa với dấu chấm ở giữa.
    (typography) Synonym of middle dot.
    Từ đồng nghĩa:middle dot
🎬 Nghe “midpoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish