milliardaire

Danh từ
  1. (hiếm) Một tỷ phú; ai đó có tài sản lớn hơn một tỷ (10⁹) đô la hoặc loại tiền tệ khác.
    (rare) A billionaire; somebody whose wealth is greater than one milliard (10⁹) dollars, or other currency.
🎬 Nghe “milliardaire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish